CHUYÊN ĐỀ

Tổng hợp kinh nghiệm và bài học quốc tế về phát triển các ngành công nghiệp văn hóa tại Châu Âu

COV - Ngành công nghiệp văn hóa (CNVH) là một trong những trụ cột quan trọng của nền kinh tế tri thức trong thế kỷ 21, đóng vai trò không chỉ về mặt kinh tế mà còn trong việc định hình bản sắc văn hóa và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Châu Âu được xem là một trong những khu vực có nền CNVH phát triển mạnh mẽ, với những chính sách hỗ trợ, cơ chế tài trợ và mô hình quản lý hiệu quả.

Theo báo cáo của Liên minh châu Âu (EU), CNVH đóng góp khoảng 4,2% GDP và tạo ra hơn 7,4 triệu việc làm, chiếm 3,7% tổng lao động toàn EU (European Commission, 2021; Eurostat, 2022). Ngoài ra, CNVH còn là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao sức cạnh tranh quốc gia, phát triển du lịch và xây dựng thương hiệu văn hóa (UNESCO, 2021).

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số, CNVH tại châu Âu đang đứng trước những cơ hội và thách thức mới. Các quốc gia trong khu vực đã và đang triển khai nhiều chiến lược để thúc đẩy sự phát triển bền vững của ngành, từ chính sách hỗ trợ tài chính đến việc thúc đẩy chuyển đổi số và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ (Council of Europe, 2022).

Mục tiêu của chuyên đề này là tổng hợp những kinh nghiệm và bài học từ châu Âu, làm rõ các xu hướng phát triển, thách thức và cơ hội của CNVH, đồng thời đề xuất những định hướng cho các nước đang phát triển như Việt Nam. Thông qua việc phân tích các ngành CNVH chủ chốt, các chính sách hỗ trợ cũng như định hướng tương lai, chuyên đề sẽ cung cấp một bức tranh toàn diện về CNVH tại châu Âu, từ đó rút ra những bài học có giá trị thực tiễn cho các quốc gia khác. 

Chương 1: Khái niệm và thực trạng Công nghiệp văn hóa

1.1 Khái niệm ngành CNVH

Khái niệm công nghiệp văn hóa đã được hình thành từ những năm 1930. Đến thập niên 1980, thế giới chính thức công nhận văn hóa là một ngành công nghiệp (Culture industries) có giá trị kinh tế cao. Thuật ngữ này được đưa vào sử dụng chính thức tại Hội nghị Thượng đỉnh về văn hóa ở Stockholm, Thụy Điển năm 1998. Sang thập niên 1990, Australia và Anh là hai quốc gia tiên phong trong việc xem ngành công nghiệp văn hóa là một phần của nền kinh tế sáng tạo, còn gọi là công nghiệp sáng tạo (Creative industries). Có thể thấy, trong gần nửa thế kỷ, quan điểm, nhận thức về các ngành công nghiệp văn hóa đã có những thay đổi đáng kể. Ban đầu, các sản phẩm văn hóa chủ yếu được đánh giá dưới góc độ kinh tế và thậm chí bị coi là mối đe dọa đối với các giá trị tinh thần. Tuy nhiên, theo thời gian, nhận thức đã thay đổi, giúp xác định rõ bản chất của văn hóa và sản phẩm văn hóa, từ đó định hình khái niệm ngành công nghiệp văn hóa (Cơ quan Lý luận Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng Sản Việt Nam, 2023).

Cũng từ khoảng thời gian này, khi thế giới và nhiều quốc gia dần nhận ra vai trò và giá trị kinh tế to lớn của ngành công nghiệp văn hóa thì nhiều cách tiếp cận khác nhau về lĩnh vực này đã xuất hiện, phản ánh đặc điểm riêng của từng quốc gia và tổ chức. Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới gọi đây là "Công nghiệp bản quyền" (Copyright industries); Hội đồng Anh sử dụng thuật ngữ "Kinh tế sáng tạo" (Creative economy); Mỹ gọi là "Công nghiệp giải trí" (Entertainment industries); Anh đưa ra khái niệm "Công nghiệp sáng tạo" (Creative industries); Hàn Quốc gọi là "Công nghiệp nội dung" (Content industries); Trung Quốc dùng thuật ngữ "Sản nghiệp văn hóa"; trong khi Hồng Kông cho rằng đây là "Công nghiệp dựa trên bản quyền",… (Cơ quan Lý luận Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng Sản Việt Nam, 2023)

Năm 2007, UNESCO đưa ra khái niệm về công nghiệp văn hóa như sau: “Công nghiệp văn hóa là các ngành sản xuất ra các sản phẩm vật thể và phi vật thể về nghệ thuật và sáng tạo, có tiềm năng thúc đẩy việc tạo ra của cải và thu nhập thông qua việc khai thác các giá trị văn hóa và sản xuất các sản phẩm dịch vụ dựa vào tri thức (kể cả những giá trị văn hóa hiện đại và truyền thống). Điểm chung nhất của các ngành công nghiệp văn hóa là nó sử dụng tính sáng tạo, tri thức văn hóa và bản quyền trí tuệ để sản xuất ra các sản phẩm và dịch vụ, cũng như nó mang giá trị văn hóa”. 

Hội đồng châu Âu thì định nghĩa công nghiệp văn hóa là “các ngành sáng tạo có khả năng tạo ra của cải kinh tế và giá trị văn hóa thông qua sản xuất và khai thác các nội dung sáng tạo”.

Đến năm 2010, Hội nghị Liên hợp quốc về thương mại và phát triển UNCTAD cũng đưa ra khái niệm về công nghiệp sáng tạo là “một chu trình từ sáng tạo, sản xuất và phân phối các sản phẩm dịch vụ sử dụng nguồn lực sáng tạo và trí tuệ như là đầu vào cơ bản; tạo thành một tập hợp các hoạt động dựa vào tri thức, tập trung nhưng không chỉ giới hạn trong nghệ thuật, có tiềm năng tạo ra lợi nhuận nhờ vào thương mại và quyền sở hữu trí tuệ; bao gồm các sản phẩm hữu hình và các dịch vụ vô hình có liên quan tới trí tuệ và nghệ thuật, có giá trị kinh tế và mục tiêu thị trường; đứng ở vị trí giữa các ngành nghệ thuật, dịch vụ và công nghiệp; và cấu thành nên một lĩnh vực năng động mới trong thương mại quốc tế”.

Chính phủ Anh thì cho rằng: “Công nghiệp sáng tạo là các ngành kinh tế dựa trên sự sáng tạo, kỹ năng và tài năng của cá nhân với tiềm năng tạo ra của cải và việc làm thông qua phát triển sở hữu trí tuệ”. Như vậy, tài sản trí tuệ chính là đặc tính quan trọng nhất tạo ra giá trị sản phẩm, dịch vụ của các ngành công nghiệp sáng tạo - công nghiệp văn hóa (Cơ quan Lý luận Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng Sản Việt Nam, 2023)

Hiểu nôm na thì công nghiệp văn hóa là thuật ngữ sử dụng cho các ngành công nghiệp kết hợp sự sáng tạo, sản xuất và thương mại hóa các nội dung sáng tạo. Những nội dung này về bản chất mang tính phi vật thể và văn hóa, được bảo vệ bởi luật bản quyền và thể hiện dưới hình thức sản phẩm hay dịch vụ (Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, 2023)

Mặt khác, chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030 đưa ra quan điểm: “Các ngành công nghiệp văn hóa là bộ phận cấu thành quan trọng của nền kinh tế quốc dân. Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi nhằm thu hút tối đa nguồn lực từ các doanh nghiệp và xã hội để phát triển các ngành công nghiệp văn hóa... Phát triển các ngành công nghiệp văn hóa dựa trên sự sáng tạo, khoa học - công nghệ và bản quyền trí tuệ; khai thác tối đa yếu tố kinh tế của các giá trị văn hóa” (Cơ quan Lý luận Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng Sản Việt Nam, 2023)

Như vậy, về mặt chính thức, Việt Nam sử dụng tên gọi công nghiệp văn hóa, bên cạnh đó, trong một số trường hợp có sử dụng khái niệm công nghiệp sáng tạo, kinh tế sáng tạo như cách hiểu tương đồng (Cơ quan Lý luận Chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng Sản Việt Nam, 2023)

1.2 Các ngành CNVH chủ yếu tại Châu âu

Sản phẩm và dịch vụ của mỗi ngành công nghiệp văn hóa có đặc điểm riêng, nhưng về cơ bản, các ngành công nghiệp văn hóa có quy trình hoạt động chính: sáng tạo, sản xuất, phân phối dịch vụ và tiêu dùng sản phẩm văn hóa.

Ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo (Cultural and creative industries) bao gồm rất nhiều lĩnh vực phụ đa dạng như: kiến trúc; lưu trữ; thư viện và bảo tàng; thủ công mỹ nghệ; lĩnh vực giải trí nghe nhìn (bao gồm phim, âm nhạc, truyền hình, trò chơi điện tử và đa phương tiện); di sản văn hóa hữu hình và vô hình; thiết kế (bao gồm thiết kế thời trang); lễ hội; âm nhạc; văn học; nghệ thuật biểu diễn và trực quan (bao gồm sân khấu và khiêu vũ); sách và xuất bản; đài phát thanh; và mỹ thuật thị giác. Với một số nước thì thể thao, quảng cáo và các loại hình du lịch văn hóa cũng được xếp vào nhóm các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo, góp phần tạo nên giá trị cho các cá nhân và xã hội. Việc nuôi dưỡng sự sáng tạo và khuyến khích các xã hội đổi mới sẽ duy trì tính đa dạng văn hóa và nâng cao thành tựu, hiệu quả kinh tế (Interreg Europe, 2024).

1.2.1 Phim ảnh và Truyền hình

Ngành công nghiệp phim ảnh và truyền hình của châu Âu là một trong những lĩnh vực lớn nhất trong CNVH. Theo European Audiovisual Observatory (2021), doanh thu từ ngành này đạt hơn 121 tỷ EUR vào năm 2020, chiếm một phần đáng kể trong nền kinh tế sáng tạo của khu vực. Các quốc gia có ngành phim phát triển mạnh gồm Pháp, Đức, Anh, Tây Ban Nha và Ý. Đặc biệt, chính sách hỗ trợ tài chính và các quỹ tài trợ như chương trình Creative Europe đã góp phần thúc đẩy ngành phim ảnh tại châu Âu (European Commission, 2022).

1.2.2 Âm nhạc và Nghệ thuật biểu diễn

Âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn là một phần không thể thiếu trong CNVH châu Âu. Theo báo cáo của IFPI (2022), ngành âm nhạc châu Âu chiếm khoảng 32% thị phần âm nhạc toàn cầu, với các thị trường lớn như Anh, Đức và Pháp. Xu hướng chuyển đổi số và sự phát triển của các nền tảng phát nhạc trực tuyến như Spotify, Deezer đã giúp ngành âm nhạc tăng trưởng mạnh mẽ trong những năm gần đây.

1.2.3 Xuất bản và Báo chí

Ngành xuất bản và báo chí tại châu Âu là một trong những lĩnh vực lâu đời nhất, có vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin và duy trì văn hóa đọc. Theo Federation of European Publishers (2021), doanh thu ngành xuất bản sách tại châu Âu đạt hơn 36 tỷ EUR vào năm 2021. Tuy nhiên, sự phát triển của sách điện tử và các nền tảng trực tuyến đang tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức cho ngành này.

1.2.4 Trò chơi điện tử và Ứng dụng số

Ngành công nghiệp trò chơi điện tử tại châu Âu là một trong những lĩnh vực có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất. Theo báo cáo của European Games Developer Federation (2021), doanh thu ngành trò chơi điện tử tại châu Âu đạt 23,3 tỷ EUR vào năm 2021, với các quốc gia dẫn đầu gồm Đức, Pháp, Anh và Thụy Điển. Công nghệ thực tế ảo (VR) và trí tuệ nhân tạo (AI) đang ngày càng được tích hợp vào các sản phẩm, mở ra nhiều cơ hội phát triển mới cho ngành này.

1.2.5 Thiết kế thời trang và Kiến trúc

Thời trang và kiến trúc là những ngành có truyền thống lâu đời và mang tính biểu tượng của châu Âu. Các kinh đô thời trang như Paris, Milan và London không chỉ là trung tâm sáng tạo mà còn đóng góp đáng kể vào kinh tế khu vực. Theo báo cáo của McKinsey & Company (2022), ngành thời trang châu Âu đạt doanh thu 497 tỷ EUR vào năm 2021, chiếm 36% tổng doanh thu toàn cầu.

1.2.6 Nghệ thuật thị giác và Bảo tàng

Nghệ thuật thị giác và bảo tàng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa của châu Âu. Theo UNESCO (2021), châu Âu có hơn 30% số bảo tàng trên thế giới, với lượng du khách đến tham quan bảo tàng và triển lãm nghệ thuật tăng đáng kể trong thập kỷ qua. Những bảo tàng lớn như Louvre, Prado hay British Museum không chỉ là điểm đến văn hóa mà còn đóng góp lớn vào kinh tế du lịch.

1.2.7 Quảng cáo và Truyền thông

Ngành quảng cáo và truyền thông tại châu Âu có sự phát triển mạnh mẽ, với sự gia tăng đáng kể của quảng cáo kỹ thuật số. Theo báo cáo của European Advertising Council (2021), doanh thu quảng cáo kỹ thuật số tại châu Âu đạt 92 tỷ EUR vào năm 2021, chiếm 58% tổng chi tiêu quảng cáo.

Hệ sinh thái của ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo chiếm khoảng 3,95% giá trị gia tăng của EU (tương đương 477 tỷ euro) và tạo việc làm cho khoảng 8 triệu người, trong đó có khoảng 1,2 triệu doanh nghiệp, hơn 99,9% trong số đó là các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Theo Chiến lược Công nghiệp của EU, hệ sinh thái này là một phần quan trọng của nền kinh tế châu Âu và là một trong 14 hệ sinh thái công nghiệp được hỗ trợ và giám sát chặt chẽ nhằm thúc đẩy phục hồi toàn diện, bền vững cũng như chuyển đổi xanh và số hóa nền kinh tế châu Âu (Interreg Europe, 2024)

Tóm lại, CNVH tại châu Âu là một hệ sinh thái đa dạng và phong phú, với nhiều lĩnh vực phát triển mạnh mẽ. Sự hỗ trợ từ chính phủ, công nghệ số và toàn cầu hóa là những yếu tố then chốt thúc đẩy sự tăng trưởng của ngành. Tuy nhiên, mỗi ngành đều đối mặt với những thách thức riêng, từ cạnh tranh quốc tế đến chuyển đổi số và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.

1.3 Thực trạng ngành CNVH ở Châu âu

Ngành CNVH tại Châu Âu là một trong những động lực tăng trưởng quan trọng, đóng góp lớn vào nền kinh tế và tạo ra hàng triệu việc làm. Theo báo cáo của European Commission (2022), CNVH chiếm khoảng 4,2% GDP của EU, với giá trị thị trường đạt 643 tỷ EUR. Ngành này không chỉ có vai trò kinh tế mà còn là công cụ bảo tồn văn hóa, tăng cường bản sắc quốc gia và phát triển du lịch. Tuy nhiên, CNVH cũng phải đối mặt với những thách thức lớn từ cạnh tranh toàn cầu, chuyển đổi số và các vấn đề liên quan đến sở hữu trí tuệ.

1.3.1 Đóng góp kinh tế và việc làm

Đối với Liên minh Châu Âu (EU-27), Na Uy và Iceland, các ngành văn hóa và sáng tạo chiếm đến 354 tỷ EUR về giá trị gia tăng, tương đương 5,3%. Ở những quốc gia như Cyprus, Malta, Latvia và Thụy Điển, CNVH đóng góp hơn 8% vào giá trị gia tăng quốc gia. Trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2020, giá trị gia tăng do CNVH tạo ra đã tăng trưởng với tỷ lệ tăng trưởng kép (CAGR) là 4,3%. Ngành chủ chốt là phân ngành sản xuất và phân phối các sản phẩm liên quan đến âm thanh, hình ảnh và nội dung đa phương tiện (Audio-Visual and Multimedia), chiếm 2,7% tổng số liệu tại EU-27, Na Uy và Iceland.

Giá trị kinh tế của CNVH tương đương với các ngành khác như Công nghệ Thông tin và Truyền thông và Dịch vụ Lưu trú – Ăn uống. Hơn nữa, CNVH còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa quan trọng sang các ngành này, chẳng hạn như du lịch văn hóa và các dịch vụ số cho âm nhạc, điện ảnh và trò chơi điện tử.

Việc làm trong lĩnh vực CNVH và số lượng doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này đã tăng trưởng mạnh với tỷ lệ tăng trưởng kép trên 3,0% kể từ năm 2013. Trung bình, CNVH chiếm 6,3% lực lượng lao động tại EU-27, Na Uy và Iceland; tuy nhiên, ở các quốc gia như Malta, Hà Lan và Ireland, tỷ lệ này vượt quá 9%. Doanh nghiệp trong ngành chiếm trung bình 12,4% tổng số doanh nghiệp trong khu vực.

Ở cấp độ phân ngành, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, AVM và nghệ thuật thị giác chiếm đến 8,9% tổng số doanh nghiệp của EU. Riêng phân ngành AVM chiếm 2,2% lực lượng lao động tại EU-27, Na Uy và Iceland, với mức tăng trưởng việc làm đạt 5,5% theo tỷ lệ tăng trưởng kép kể từ năm 2013.

Tỷ lệ tồn tại của các công ty CNVH sau 1, 3 và 5 năm hoạt động đều cao hơn mức trung bình khi so sánh với tiêu chuẩn của các doanh nghiệp dịch vụ, cả ngắn hạn lẫn dài hạn.

CNVH đóng góp 7,4 triệu việc làm tại EU, chiếm 3,7% tổng số lao động khu vực (Eurostat, 2021).

Các quốc gia có ngành CNVH phát triển mạnh nhất gồm Đức, Pháp, Anh, Tây Ban Nha và Ý, với tỷ trọng CNVH trong GDP cao hơn mức trung bình EU (European Commission, 2022).

Các ngành có tốc độ tăng trưởng nhanh gồm trò chơi điện tử (+9%/năm), sản xuất phim và truyền hình (+7%/năm), âm nhạc trực tuyến (+6%/năm) (OECD, 2021).

CNVH cũng đóng vai trò quan trọng trong xuất khẩu văn hóa, với doanh thu từ ngành công nghiệp sáng tạo đạt 264 tỷ EUR vào năm 2021 (UNESCO, 2021).

1.3.2 Xu hướng phát triển

Chuyển đổi số: Việc ứng dụng công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang thay đổi cách thức sáng tạo, phân phối và tiêu thụ nội dung văn hóa (Council of Europe, 2022).

Tăng cường xuất khẩu: Các sản phẩm CNVH Châu Âu, đặc biệt là phim ảnh, thời trang và âm nhạc, đang mở rộng mạnh mẽ ra thị trường quốc tế, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Á (UNESCO, 2021).

Hỗ trợ từ chính phủ: Nhiều quốc gia Châu Âu triển khai các chính sách hỗ trợ tài chính, miễn giảm thuế và đầu tư vào hạ tầng số để thúc đẩy sự phát triển của CNVH (European Commission, 2022).

Sự gia tăng của nền kinh tế trải nghiệm: Ngành CNVH đang tận dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) để nâng cao trải nghiệm của người tiêu dùng, đặc biệt là trong bảo tàng, nghệ thuật và giải trí (OECD, 2021).

1.3.3 Thách thức và Cơ hội

Cạnh tranh toàn cầu: Các nền tảng phát trực tuyến như Netflix, Spotify đang chiếm lĩnh thị trường, gây áp lực lên các doanh nghiệp trong khu vực (IFPI, 2022).

Vi phạm bản quyền số: Vấn đề bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ vẫn là một thách thức lớn đối với ngành CNVH châu Âu (OECD, 2021).

Tác động từ đại dịch COVID-19: Một số lĩnh vực như nghệ thuật biểu diễn, bảo tàng và du lịch văn hóa chịu ảnh hưởng nặng nề từ đại dịch, đòi hỏi sự thích nghi và đổi mới mô hình kinh doanh (Council of Europe, 2022).

Khả năng tiếp cận tài chính: Mặc dù CNVH là một ngành có tiềm năng cao, nhưng nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn đầu tư (European Commission, 2022).

Tóm lại, CNVH tại châu Âu đang có những bước phát triển mạnh mẽ, nhưng cũng đối mặt với những thách thức đáng kể. Các quốc gia trong khu vực cần có các chính sách phù hợp để hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành.

Chương 2: Kinh nghiệm quốc tế trong phát triển ngành CNVH của các nước Châu Âu

2.1 Định hướng hỗ trợ và tài trợ cho ngành CNVH

Châu Âu đã triển khai nhiều chính sách nhằm hỗ trợ và thúc đẩy CNVH phát triển. Các quốc gia như Pháp, Đức, Anh và Tây Ban Nha đã có những mô hình thành công trong việc đầu tư và bảo vệ CNVH.

Chính phủ Pháp thực hiện chính sách bảo hộ các ngành CNVH thông qua các quỹ hỗ trợ nghệ thuật, giảm thuế và ưu đãi tài chính cho các doanh nghiệp sáng tạo. Chẳng hạn, "Centre National du Cinéma et de l'Image Animée" (CNC) đã hỗ trợ hàng trăm triệu euro mỗi năm cho ngành điện ảnh và truyền hình (Ministère de la Culture, 2022).

Đức tập trung vào chiến lược tài trợ và đào tạo nguồn nhân lực cho CNVH. Theo báo cáo của German Federal Government (2021), chính phủ đã đầu tư hơn 1,6 tỷ EUR vào năm 2021 để hỗ trợ ngành sáng tạo và nghệ thuật.

Vương quốc Anh có một hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ và khu vực tư nhân. Quỹ "Creative Industries Clusters Programme" đã đầu tư 80 triệu bảng Anh vào các dự án sáng tạo từ năm 2018 đến 2023 (DCMS, 2022).

2.2 Các chiến cược đổi mới và Chuyển đổi số

Bên cạnh chính sách tài chính, các quốc gia châu Âu còn đẩy mạnh chuyển đổi số nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của CNVH.

Chuyển đổi số trong ngành âm nhạc: Với sự phát triển của các nền tảng streaming như Spotify và Apple Music, thị trường âm nhạc châu Âu đã có mức tăng trưởng 9% vào năm 2022 (IFPI, 2022).

Ứng dụng công nghệ trong ngành bảo tàng: Nhiều bảo tàng lớn như Louvre (Pháp) và British Museum (Anh) đã áp dụng công nghệ thực tế ảo (VR) để tạo trải nghiệm tương tác với khách tham quan từ xa (OECD, 2022).

2.3 Hợp tác quốc tế và trao đổi văn hóa

Sự hợp tác giữa các nước châu Âu và các tổ chức quốc tế đã giúp CNVH phát triển mạnh mẽ hơn.

Chương trình Creative Europe: Đây là chương trình của EU nhằm hỗ trợ ngành sáng tạo, với tổng ngân sách 2,4 tỷ EUR giai đoạn 2021-2027, giúp tài trợ hàng nghìn dự án nghệ thuật và văn hóa (European Commission, 2022).

Hợp tác xuyên biên giới: Các nước châu Âu hợp tác với nhau trong các dự án nghệ thuật chung, giúp nâng cao vị thế CNVH trên toàn cầu (Council of Europe, 2022).

2.4 Các biện pháp hỗ trợ thực thi quyền sở hữu trí tuệ và phát triển CNVH

Đẩy nhanh và thực hiện hiệu quả các chỉ thị mới về bản quyền và quyền liên quan, giúp các nhà sáng tạo, cộng đồng sở hữu quyền và doanh nghiệp văn hóa khai thác tối đa giá trị của thị trường trực tuyến và các mô hình khai thác nội dung mới.

Bảo vệ mạnh mẽ và thực thi hiệu quả quyền sở hữu trí tuệ, đóng vai trò quan trọng đối với tính bền vững của các hoạt động sáng tạo và văn hóa

Đảm bảo thù lao công bằng và điều kiện làm việc bền vững cho các nhà sáng tạo và đối tác kinh doanh, tạo điều kiện cho sự đa dạng trong sản xuất và phân phối nội dung. Bên cạnh đó, cần bảo vệ các mô hình kinh doanh đa dạng trong hệ sinh thái CNVH, cho phép tự do thương mại trong việc xây dựng kế hoạch tài chính và phân phối phù hợp với từng loại nội dung, đảm bảo tính đa dạng văn hóa trong cả giai đoạn sản xuất và phân phối.

Đảm bảo các nền tảng bên ngoài EU tuân thủ các quy định của EU, đặc biệt về quyền sở hữu trí tuệ và quyền khai thác nội dung.

Thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp văn hóa cho thế hệ tương lai bằng cách: Khuyến khích đưa vào giảng dạy bắt buộc các khóa học về khởi nghiệp văn hóa, quản lý bền vững, đào tạo pháp lý và chương trình Châu Âu trong các trường nghệ thuật & Thúc đẩy hợp tác giữa các trường kỹ thuật và nghệ thuật để phát triển khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ và văn hóa.

2.5 Thúc đẩy văn hóa và sáng tạo trong phát triển bền vững

Tận dụng “sức mạnh của văn hóa” để giáo dục, tác động và truyền tải các giá trị của lối sống bền vững đến công chúng trong bối cảnh Thỏa thuận Xanh Châu Âu (European Green Deal).

Tăng cường liên kết đa ngành với du lịch, nghiên cứu và đổi mới, năng lượng, giao thông, di chuyển bền vững và xây dựng nhằm giảm thiểu dấu chân carbon của các hoạt động trong ngành CNVH.

Thúc đẩy và củng cố mô hình kinh tế xã hội Châu Âu, trong đó các tổ chức văn hóa, sáng tạo và các tổ chức phi lợi nhuận có thể đóng góp vào nền kinh tế và phúc lợi chung của EU thông qua các chương trình bền vững, hòa nhập, dân chủ và hợp tác.

Bảo vệ quyền tự do sáng tạo và tái khẳng định việc thực thi các hiệp ước của EU nhằm thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.

3.4 Những bài học kinh nghiệm

Từ các mô hình thành công của châu Âu, có thể rút ra một số bài học quan trọng:

1. Hỗ trợ tài chính ổn định: Cần có các quỹ đầu tư và ưu đãi thuế để hỗ trợ CNVH.

2. Đầu tư vào đổi mới sáng tạo: Chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ là yếu tố then chốt giúp ngành phát triển.

3. Hợp tác quốc tế: Việc tham gia vào các chương trình hợp tác giúp CNVH mở rộng thị trường và nâng cao vị thế trên toàn cầu.

Chương 3: Định hướng phát triển ngành CNVH tại Châu Âu 

3.1 Thúc đẩy Chuyển đổi Số

Trong bối cảnh số hóa toàn cầu, chuyển đổi số đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất, phân phối và tiêu thụ các sản phẩm văn hóa. Các nền tảng streaming và thương mại điện tử không chỉ giúp các doanh nghiệp CNVH tiếp cận khách hàng toàn cầu mà còn giảm thiểu chi phí vận hành và cải thiện quy trình sản xuất. Ví dụ, các nền tảng như Netflix, Spotify hay Amazon Prime Video đã tạo ra những mô hình kinh doanh dựa trên việc thu thập và phân tích dữ liệu người dùng để đưa ra những đề xuất cá nhân hóa, giúp tối ưu hóa quá trình tiếp thị và bán hàng (World Economic Forum, 2022; WEFORUM.ORG). Ngoài ra, việc ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain trong quản lý bản quyền và giao dịch cũng đang được triển khai nhằm bảo vệ tài sản trí tuệ và tạo ra sự minh bạch trong các giao dịch số.

3.2 Bảo vệ bản quyền số

Bảo vệ bản quyền số là một thách thức nan giải trong thời đại số, khi việc sao chép và phân phối trái phép các sản phẩm văn hóa trở nên dễ dàng. Các quy định về quyền sở hữu trí tuệ của EU đã được cải tiến nhằm bắt kịp xu hướng số hóa, bao gồm việc sử dụng các công nghệ mã hóa, hệ thống blockchain để xác thực và theo dõi nguồn gốc sản phẩm (European Commission, 2021; CULTURE.EC.EUROPA.EU). Các biện pháp này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi của các nhà sáng tạo mà còn tạo điều kiện cho việc thương mại hóa sản phẩm văn hóa một cách công bằng và minh bạch.

3.3 Mở rộng thị trường quốc tế

Để giúp các doanh nghiệp CNVH nhỏ và vừa (SMEs) tiếp cận thị trường quốc tế, EU đã triển khai các chương trình hỗ trợ như Creative Europe, với ngân sách 2,4 tỷ EUR cho giai đoạn 2021-2027 (European Commission, 2022; CULTURE.EC.EUROPA.EU). Các hiệp định thương mại tự do và các chương trình xúc tiến thương mại giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc xuất khẩu sản phẩm văn hóa ra toàn cầu. Việc hỗ trợ SMEs thông qua các khoản tài trợ, giảm thuế và đào tạo kỹ năng quản lý thị trường quốc tế đã giúp nhiều doanh nghiệp CNVH mở rộng hoạt động kinh doanh và gia tăng doanh thu xuất khẩu.

3.4 Phát triển mô hình kinh tế sáng tạo

Mô hình kinh tế chia sẻ và hợp tác công – tư đang được coi là chìa khóa để xây dựng một hệ sinh thái CNVH bền vững. Các mô hình này cho phép các doanh nghiệp, tổ chức văn hóa và nhà đầu tư tư nhân hợp tác, tận dụng nguồn lực chung nhằm tạo ra giá trị gia tăng cho toàn ngành. Ví dụ, nhiều thành phố châu Âu đã xây dựng các "hub sáng tạo" kết nối các doanh nghiệp, nghệ sĩ và chuyên gia tư vấn để thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo ra các sản phẩm văn hóa độc đáo (UNESCO, 2022; UNESCO.ORG). Mô hình này không chỉ tạo ra lợi thế cạnh tranh mà còn giúp nâng cao hiệu quả kinh doanh thông qua sự hợp tác linh hoạt và chia sẻ nguồn lực.

3.5 Vai trò của công nghệ

Công nghệ, đặc biệt là phân tích dữ liệu lớn (Big Data), đóng vai trò then chốt trong việc dự đoán xu hướng thị trường và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh cho ngành CNVH. Việc tích hợp các hệ thống phân tích dữ liệu cho phép doanh nghiệp thu thập thông tin từ hàng triệu lượt truy cập, phản hồi và hành vi tiêu dùng của khách hàng, từ đó đưa ra những quyết định kinh doanh nhanh chóng và chính xác (World Economic Forum, 2022; WEFORUM.ORG). Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ IoT và cloud computing cũng giúp cải thiện quy trình sản xuất, quản lý và bảo quản các sản phẩm văn hóa, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển một chuỗi cung ứng số hiệu quả.

Nhìn chung, Các ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo ở Châu Âu (CCS) đang thích ứng với ba chuyển đổi chính (xanh, kỹ thuật số và xã hội) và phát triển các mô hình kinh doanh mới.

Số hóa, nền kinh tế trải nghiệm, các trung tâm hợp tác và sáng tạo, những thay đổi trong pháp luật dành cho chủ sở hữu quyền và sự  gia tăng nhận thức về môi trường đang có tác động lớn đến sự phát triển của CCS và góp phần định hình ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo của tương lai.

Việc ứng dụng công nghệ số mở rộng khả năng tiếp cận nội dung văn hóa và thúc đẩy tăng trưởng của các ngành CCS:

- Sự gia tăng số hóa

Nội dung của CCS ngày càng được tiêu thụ theo hình thức kỹ thuật số. Sự đa dạng hóa các điểm truy cập (ví dụ: internet, mạng xã hội, ứng dụng di động) và các định dạng (ví dụ: podcast) dần dần thay đổi hành vi tiêu dùng và mở rộng cơ hội tiếp cận nội dung văn hóa, đặc biệt là đối với giới trẻ.

- Quảng cáo kỹ thuật số đang phát triển

Khi hành vi tiêu dùng chuyển dần sang các kênh kỹ thuật số, quảng cáo cũng chuyển dần từ hình thức in ấn sang quảng cáo trên nền tảng số.

-

- Các dịch vụ và sản phẩm kỹ thuật số mới

Việc giảm chi phí đơn vị và sự gia tăng của các nguồn thu đã mở ra thêm cơ hội tạo ra thu nhập cho hầu hết các ngành CCS, đặc biệt là trong các phân ngành Sách & Báo in và AVM, đồng thời các mô hình kinh doanh mới cũng đang dần hình thành.

Lãnh đạo tư tưởng trong việc thúc đẩy tính bền vững sinh thái

- Các ngành CCS đang ở vị thế dẫn đầu trong việc nâng cao nhận thức về môi trường: là những tác nhân có ảnh hưởng trong xã hội, CCS có thể đóng vai trò nổi bật trong việc khuyến khích sự thay đổi cá nhân và xã hội hướng tới các lựa chọn tiêu dùng bền vững hơn. Nhiều phong trào tập thể đang nổi lên nhằm thu hút các nghệ sĩ và người sáng tạo nội dung tham gia vào việc lên tiếng về biến đổi khí hậu và các tình huống khẩn cấp về sinh thái.

- Các ngành CCS đang áp dụng các phương thức bền vững để làm "xanh" chuỗi giá trị: khi nhận thức về môi trường ngày càng tăng cao, hành vi tiêu dùng cũng bị ảnh hưởng, các ngành CCS đang suy nghĩ lại cách thức sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm và dịch vụ văn hóa thông qua việc áp dụng các phương pháp bền vững hơn và sử dụng các vật liệu tái chế.

Các hình thức hợp tác mới tạo ra các mô hình kinh tế - xã hội sáng tạo.

- Việc tái cấu trúc các phương thức làm việc (phát triển dự án hợp tác giữa các doanh nghiệp nhỏ và freelancer) đang tạo ra các mô hình sáng tạo đổi mới như các trung tâm sáng tạo và không gian làm việc chung, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội, đặc biệt là ở các khu vực đô thị.

- Số lượng lớn các freelancer trong các ngành công nghiệp văn hóa sáng tạo CCS làm việc theo phong cách linh hoạt và hợp tác, điều này đòi hỏi các không gian cộng tác.

- Mô hình các trung tâm sáng tạo và không gian làm việc chung ngày càng được CCS áp dụng như là môi trường hỗ trợ để tăng cường sự hợp tác liên ngành và nâng cao cơ hội học hỏi cũng như kinh doanh giữa các đồng nghiệp.

- Các không gian sáng tạo góp phần vào sự tái tạo đô thị và kích thích tăng trưởng kinh tế địa phương. Các sáng kiến tái tạo đô thị quy mô lớn thông qua văn hóa đã thổi một luồng sinh khí mới vào các khu vực, mang lại những tác động xã hội và kinh tế đáng kể.

Một khung pháp lý được cải tiến mở ra các cơ hội tạo ra thu nhập mới, đặc biệt thông qua việc cải thiện quy trình cấp phép cho nội dung có bản quyền.

- Chỉ thị sửa đổi 2019/7906 về Quyền tác giả trong Thị trường Kỹ thuật số Mở đã mở ra các nguồn thu chưa được khai thác và tăng cường bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo: Các biện pháp mới được giới thiệu nhằm tăng doanh thu của người sở hữu quyền bằng cách cải thiện hệ thống cấp phép tài liệu có bản quyền cho các nhà cung cấp chia sẻ nội dung trực tuyến, góp phần tạo ra một sân chơi công bằng trong thị trường kỹ thuật số.

- Các hệ thống mới về thù lao quyền tác giả đặc biệt trong đại dịch COVID-19 có thể dẫn đến các giải pháp kiếm tiền mới: Các mô hình thù lao mới do các Tổ chức Quản lý Tập thể (CMOs) phát triển trong đại dịch COVID-19 có thể dẫn đến các giải pháp kinh doanh lâu dài và các thay đổi pháp lý bổ sung.

Các Ngành Công nghiệp Văn hóa và Sáng tạo (CCS) là một phần không thể thiếu của nền kinh tế trải nghiệm và du lịch.

- Văn hóa là một trong những yếu tố chính thúc đẩy du lịch ở Châu Âu: ước tính rằng du lịch văn hóa chiếm 40% tổng lượng du khách đến Châu Âu. Văn hóa đóng góp lớn vào sự phát triển khu vực, chẳng hạn như việc tăng cường chi tiêu du lịch phụ trợ vào nền kinh tế địa phương.

- Các tổ chức văn hóa trên khắp Châu Âu đang thử nghiệm các phương thức mới để kết hợp trải nghiệm tại chỗ với các dịch vụ kỹ thuật số. Việc áp dụng các giải pháp kỹ thuật số, đặc biệt là các giải pháp thực tế mở rộng (XR), mang lại cho các bảo tàng và nhà hát những cách mới để tương tác với du khách trực tuyến và tìm ra các con đường kiếm tiền mới.

1. Thúc đẩy chuyển đổi số: Mở rộng nền tảng streaming, thương mại điện tử văn hóa.

2. Bảo vệ bản quyền số: Củng cố luật sở hữu trí tuệ theo quy định của EU.

3. Mở rộng thị trường quốc tế: Hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) tiếp cận thị trường ngoài EU.

4. Phát triển mô hình kinh tế sáng tạo: Thúc đẩy mô hình kinh tế chia sẻ, hợp tác công - tư.

5. Nâng cao vai trò của công nghệ: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn vào quản lý CNVH.

Chương 4: Đề xuất:

Cung cấp nguồn tài trợ công lớn và thúc đẩy đầu tư tư nhân vào các doanh nghiệp văn hóa và sáng tạo, tổ chức phi lợi nhuận, doanh nhân và nhà sáng tạo: đây là hai đòn bẩy không thể thiếu để hỗ trợ và đẩy nhanh quá trình phát triển và chuyển đổi của ngành.

1. Đề xuất chính sách: Xây dựng quỹ hỗ trợ CNVH tương tự EU.

2. Hình thành hệ sinh thái CNVH: Phát triển các không gian sáng tạo và trung tâm công nghệ văn hóa.

3. Tăng cường hợp tác quốc tế: Kết nối với các tổ chức như UNESCO, Creative Europe.

4. Phát triển năng lực sáng tạo: Đào tạo chuyên sâu về CNVH, kết hợp với doanh nghiệp để phát triển nhân lực chất lượng cao.

5. Hỗ trợ chuyển đổi số: Xây dựng nền tảng thương mại số chuyên biệt cho ngành CNVH.

________________________________________

Kết Luận:

Ngành CNVH tại châu Âu có những bài học quan trọng về chính sách, công nghệ và phát triển bền vững. Việt Nam có thể học hỏi để phát triển ngành CNVH một cách bền vững thông qua các mô hình hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ.