Bảo vệ bản quyền trong không gian số, ứng phó thách thức từ trí tuệ nhân tạo

COV - Sự xuất hiện của AI và công nghệ “reup” tự động và vi phạm bản quyền trên môi trường số hiện nay.

Vi phạm bản quyền trong môi trường số hiện nay đã bước sang một giai đoạn hoàn toàn khác so với 5-10 năm trước. Nếu trước đây chủ yếu là hành vi sao chép thủ công hoặc đăng tải lại đơn lẻ, thì nay với AI và các công cụ tự động hóa, vi phạm đang trở nên nhanh hơn, tinh vi hơn và có quy mô rộng lớn hơn.

Một thay đổi lớn là sự xuất hiện của công nghệ “reup” tự động. Chỉ cần một nội dung âm nhạc, video hay podcast xuất hiện trên nền tảng, hệ thống có thể tự động tải về, chỉnh sửa nhẹ, như đổi tốc độ, crop khung hình, thay filter, tách vocal, remix AI hoặc chèn watermark khác, rồi đăng lại hàng loạt lên nhiều tài khoản khác nhau. Điều này khiến việc phát hiện vi phạm khó hơn nhiều vì nội dung không còn là bản sao nguyên trạng.

AI còn làm thay đổi cách thức thực hiện hành vi xâm phạm bản quyền. Trước đây, người vi phạm chủ yếu “copy nguyên xi”; còn hiện nay, AI có thể:

+ Tạo bản cover bằng giọng mô phỏng nghệ sĩ nổi tiếng;

+ Tách giọng hát khỏi bản ghi gốc để tái sử dụng;

+ Tạo nhạc nền “na ná” tác phẩm có sẵn;

+ Dựng clip tự động từ dữ liệu có bản quyền;

+ Hoặc dịch, lồng tiếng, remix nội dung hàng loạt chỉ trong vài phút.

Điều đáng lo là nhiều người đang nhầm tưởng rằng “AI tạo ra” thì sẽ không còn vấn đề bản quyền. Thực tế, nếu dữ liệu đầu vào, giọng hát, hình ảnh, bản ghi hoặc phong cách sáng tạo bị khai thác trái phép, thì nguy cơ vi phạm vẫn tồn tại rất rõ.

Một xu hướng khác là sự hình thành các “hệ sinh thái reup”. Không còn là cá nhân đăng lại kiếm view nhỏ lẻ, mà có những nhóm vận hành hàng trăm tài khoản, dùng AI để: tự động cắt clip; tối ưu thuật toán đề xuất; tạo thumbnail; đăng theo giờ vàng; thậm chí né hệ thống Content ID của nền tảng.

Nói cách khác, vi phạm bản quyền đang chuyển từ dạng thủ công sang dạng bán công nghiệp và có yếu tố công nghệ cao.

Điều này tạo áp lực rất lớn cho cơ quan quản lý cũng như các chủ sở hữu quyền. Các biện pháp truyền thống như gỡ video hoặc gửi cảnh báo thủ công đang dần không đủ nhanh. Trong tương lai, việc bảo vệ bản quyền có thể sẽ phải dựa nhiều hơn vào: AI chống vi phạm bản quyền; hệ thống nhận diện nội dung theo thời gian thực; công nghệ watermark số;  công nghệ blockchain xác thực quyền sở hữu và cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa nền tảng với cơ quan quản lý.

Đối với ngành giải trí, đây là giai đoạn vừa nhiều rủi ro vừa buộc phải chuyên nghiệp hóa mạnh mẽ hơn. Những đơn vị không đầu tư quản trị bản quyền số sẽ rất dễ mất doanh thu, mất quyền kiểm soát nội dung, thậm chí mất luôn giá trị thương hiệu trong môi trường AI hóa hiện nay.

Bảo vệ bản quyền trong không gian số, ứng phó thách thức từ  trí tuệ nhân tạo - ảnh 1
Cục trưởng Cục Bản quyền tác giả Trần Hoàng phát biểu tại Diễn đàn Việt Nam - Hàn Quốc về ngành công nghiệp nội dung và bảo vệ bản quyền trong thời đại số và AI

Các mô hình “hệ sinh thái vi phạm khép kín” trong việc phát tán nội dung và thu lợi bất chính.

Hiện nay, cái gọi là “hệ sinh thái vi phạm khép kín” đã vượt xa hình thức đăng lậu đơn giản trước đây. Nhiều mô hình vận hành gần như một doanh nghiệp nội dung số hoàn chỉnh, chỉ khác ở chỗ nguồn tài nguyên cốt lõi là nội dung bị khai thác trái phép.

Mức độ tinh vi thể hiện ở chỗ họ không còn hoạt động theo kiểu một kênh, một người, một hành vi vi phạm, mà xây dựng cả mạng lưới nhiều lớp để tối ưu hóa lưu lượng, doanh thu và né tránh xử lý.

Một số mô hình vận hành theo logic dữ liệu và thuật toán chứ không còn thuần túy “ăn cắp nội dung”. Họ nghiên cứu rất kỹ cách nền tảng phân phối traffic, rồi dùng AI để biến đổi nội dung vừa đủ nhằm né tránh nhận diện tự động.

Đáng chú ý hơn là xu hướng “vi phạm có tổ chức”. Tức là: có phân chia vai trò, có đầu tư công nghệ, có dòng tiền, có tối ưu vận hành và mục tiêu thương mại rõ ràng.

Khi đã xuất hiện yếu tố tổ chức, doanh thu lớn và tính hệ thống, cơ quan chức năng thường sẽ nhìn nhận vụ việc nghiêm trọng hơn rất nhiều so với hành vi cá nhân tự phát.

Một vấn đề khác là các hệ sinh thái này đang tận dụng khoảng trống giữa nhiều lĩnh vực pháp luật: bản quyền, quảng cáo số, an ninh mạng, thương mại điện tử, thuế và quản lý nền tảng xuyên biên giới.

Trong khi cơ chế quản lý còn phân mảnh theo từng lĩnh vực, các mô hình vi phạm lại vận hành như một “siêu nền tảng mini” linh hoạt và xuyên biên giới. Đây là lý do vì sao việc xử lý hiện nay không thể chỉ dựa vào gỡ nội dung hay phạt hành chính đơn lẻ, mà cần phối hợp giữa cơ quan văn hóa, thông tin truyền thông, công an, thuế và cả các nền tảng công nghệ quốc tế.