Công nghiệp văn hóa Việt Nam: Đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số

COV - Năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng của công nghiệp văn hóa Việt Nam khi chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo, kinh tế sáng tạo và khai thác giá trị văn hóa bản địa đang mở ra những không gian tăng trưởng mới. Cùng với việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái sáng tạo, các ngành công nghiệp văn hóa được kỳ vọng sẽ trở thành động lực quan trọng góp phần nâng cao sức cạnh tranh quốc gia và lan tỏa sức mạnh mềm của Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.

Khi văn hóa trở thành nguồn lực phát triển

Trong bối cảnh kinh tế thế giới tiếp tục chuyển dịch theo hướng lấy tri thức, sáng tạo và đổi mới làm động lực tăng trưởng, công nghiệp văn hóa đang ngày càng khẳng định vai trò là một ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và lan tỏa hình ảnh đất nước trên trường quốc tế.

Đối với Việt Nam, năm 2026 được xem là giai đoạn bản lề trong tiến trình hiện thực hóa các mục tiêu phát triển công nghiệp văn hóa theo định hướng của Đảng và Nhà nước. Việc triển khai Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa và đặc biệt là trong bối cảnh nhiều cơ chế, chính sách mới đang được nghiên cứu, hoàn thiện, công nghiệp văn hóa không còn được nhìn nhận đơn thuần là lĩnh vực bảo tồn hay hoạt động nghệ thuật, mà đã từng bước trở thành một cấu phần quan trọng của nền kinh tế sáng tạo.

Sự thay đổi trong tư duy phát triển đang mở ra không gian mới cho các ngành điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, nhiếp ảnh, quảng cáo, kiến trúc, thiết kế, xuất bản, thời trang, phần mềm và trò chơi giải trí, thủ công mỹ nghệ, truyền hình và phát thanh phát triển theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và hội nhập quốc tế.

Chuyển đổi số đang tái định hình chuỗi giá trị của công nghiệp văn hóa

Một trong những xu hướng nổi bật nhất là quá trình chuyển đổi số diễn ra trên toàn bộ chuỗi giá trị của các ngành công nghiệp văn hóa.

Nếu trước đây công nghệ chủ yếu hỗ trợ hoạt động quảng bá và truyền thông thì hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây, thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR), công nghệ số và các nền tảng trực tuyến đang tham gia vào hầu hết các công đoạn từ sáng tạo ý tưởng, thiết kế, sản xuất, phân phối đến thương mại hóa sản phẩm văn hóa. Quá trình chuyển đổi số không chỉ tạo ra phương thức sản xuất mới mà còn góp phần hình thành mô hình kinh doanh mới, giúp doanh nghiệp văn hóa tiếp cận thị trường toàn cầu với chi phí thấp hơn và tốc độ nhanh hơn.

Kinh tế sáng tạo và nội dung số tiếp tục bứt phá

Cùng với chuyển đổi số, nội dung số đang trở thành lĩnh vực tăng trưởng nhanh nhất của công nghiệp văn hóa Việt Nam.

Năm 2026 chứng kiến sự phát triển mạnh của các doanh nghiệp sản xuất game, hoạt hình, phim trực tuyến, âm nhạc số, podcast, xuất bản điện tử và các nền tảng sáng tạo nội dung. Thị trường không còn giới hạn trong phạm vi trong nước mà ngày càng hướng đến khách hàng quốc tế thông qua các nền tảng xuyên biên giới. Đặc biệt, sự phát triển của thế hệ doanh nghiệp sáng tạo trẻ đang tạo nên diện mạo mới cho ngành công nghiệp văn hóa. Nhiều sản phẩm được xây dựng trên nền tảng văn hóa Việt Nam nhưng được thể hiện bằng ngôn ngữ hiện đại, có khả năng cạnh tranh tại thị trường khu vực và quốc tế.

Đây là tín hiệu tích cực cho thấy công nghiệp văn hóa Việt Nam đang dần chuyển từ gia công sang sáng tạo giá trị, từ tiêu dùng nội địa sang xuất khẩu sản phẩm và dịch vụ văn hóa.

Bản quyền – nền tảng của nền kinh tế sáng tạo

Sự phát triển mạnh mẽ của AI và môi trường số cũng đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo hộ quyền tác giả và quyền liên quan. Nhận thức của doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo về giá trị của tài sản trí tuệ đã có nhiều chuyển biến tích cực. Thay vì chỉ tập trung vào doanh thu từ sản phẩm, nhiều doanh nghiệp đã chú trọng xây dựng chiến lược quản trị tài sản trí tuệ, đăng ký quyền tác giả, khai thác và thương mại hóa bản quyền.

Trong bối cảnh các nền tảng số phát triển nhanh, việc xây dựng môi trường bản quyền minh bạch không chỉ bảo vệ người sáng tạo mà còn tạo niềm tin cho nhà đầu tư, góp phần hình thành thị trường sáng tạo lành mạnh và bền vững. Đây cũng là điều kiện quan trọng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa toàn cầu.

Khai thác tài nguyên văn hóa để tạo lợi thế cạnh tranh

Một điểm đáng chú ý trong xu hướng phát triển hiện nay là nhiều địa phương đã chuyển từ tư duy bảo tồn sang tư duy phát huy giá trị di sản thông qua các mô hình sáng tạo.

Không ít làng nghề truyền thống đã kết hợp với thiết kế hiện đại để tạo ra các sản phẩm có giá trị thương mại cao. Các di sản văn hóa, lễ hội, nghệ thuật truyền thống và văn hóa dân gian cũng đang được số hóa, kể lại bằng những hình thức mới như phim hoạt hình, trò chơi điện tử, triển lãm số, bảo tàng ảo hay trải nghiệm thực tế tăng cường.

Việc "kể chuyện văn hóa" bằng ngôn ngữ sáng tạo không chỉ giúp di sản đến gần hơn với giới trẻ mà còn mở ra cơ hội đưa văn hóa Việt Nam tiếp cận công chúng quốc tế. Đây là xu hướng đang được nhiều quốc gia trên thế giới coi là giải pháp quan trọng để gia tăng sức mạnh mềm quốc gia.

Hình thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa

Nếu như trước đây các ngành công nghiệp văn hóa phát triển tương đối độc lập thì năm 2026 đang chứng kiến sự hình thành rõ nét hơn của hệ sinh thái sáng tạo.

Nhà nước giữ vai trò kiến tạo thể chế và môi trường phát triển; doanh nghiệp là trung tâm đầu tư và thương mại hóa; các trường đại học, viện nghiên cứu là nơi cung cấp nguồn nhân lực và đổi mới sáng tạo; còn nghệ sĩ, nhà thiết kế và cộng đồng sáng tạo là lực lượng trực tiếp tạo ra giá trị. Song song với đó, nhiều địa phương đang nghiên cứu phát triển các khu sáng tạo, trung tâm đổi mới sáng tạo văn hóa, tổ hợp sáng tạo và cụm công nghiệp văn hóa nhằm tăng cường liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái. 

Đây được xem là bước đi quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của công nghiệp văn hóa Việt Nam trong giai đoạn tới.

Hướng tới thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hóa

Một xu hướng đáng chú ý khác là việc từng bước xây dựng thương hiệu quốc gia cho các ngành công nghiệp văn hóa. Thay vì quảng bá riêng lẻ từng sản phẩm hay từng địa phương, nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam cần xây dựng một chiến lược thương hiệu thống nhất, phản ánh bản sắc văn hóa dân tộc, năng lực sáng tạo và khát vọng hội nhập. Việc phát triển thương hiệu quốc gia sẽ góp phần gia tăng giá trị của sản phẩm văn hóa, thu hút đầu tư, thúc đẩy xuất khẩu dịch vụ sáng tạo và nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ công nghiệp văn hóa thế giới. Đây cũng là nền tảng để hình thành hình ảnh một Việt Nam năng động, sáng tạo, giàu bản sắc và có sức hấp dẫn đối với bạn bè quốc tế.

Kết luận

Những thay đổi về chính sách, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng cùng sự tham gia ngày càng sâu của khu vực doanh nghiệp đã tạo nền tảng quan trọng để ngành công nghiệp văn hóa phát triển theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và bền vững. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành động lực tăng trưởng thực sự, vẫn cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, xây dựng cơ chế tài chính phù hợp, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, tăng cường năng lực thực thi quyền sở hữu trí tuệ và thúc đẩy hợp tác công – tư trong đầu tư cho các ngành công nghiệp văn hóa. Văn hóa chỉ thực sự trở thành sức mạnh mềm khi được chuyển hóa thành những sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu có khả năng tạo ra giá trị kinh tế, lan tỏa giá trị Việt Nam và đóng góp vào sự phát triển chung của đất nước. Với nền tảng chính sách ngày càng hoàn thiện cùng sự đồng hành của Nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng sáng tạo, công nghiệp văn hóa Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để kỳ vọng trở thành một trong những ngành kinh tế quan trọng trong những năm tới, góp phần hiện thực hóa khát vọng phát triển trong kỷ nguyên mới./.

Trung Quân.