Thị trường công nghiệp văn hóa – Đòn bẩy đưa thương hiệu văn hóa Việt Nam vươn xa

COV - Bài viết phân tích vai trò của thị trường công nghiệp văn hóa trong nâng cao giá trị sản phẩm sáng tạo, thúc đẩy thương mại hóa tài sản trí tuệ và gia tăng sức mạnh mềm quốc gia. Đồng thời, đề xuất định hướng phát triển thị trường theo hướng xây dựng hệ sinh thái văn hóa, thương hiệu quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh của các chủ thể sáng tạo Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và chuyển đổi số.

Mở đầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, công nghiệp văn hóa ngày càng khẳng định vai trò là một trong những động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và nâng cao sức mạnh mềm của mỗi quốc gia. Thực tiễn phát triển của nhiều quốc gia cho thấy, giá trị của công nghiệp văn hóa không chỉ được tạo nên từ nguồn tài nguyên văn hóa hay năng lực sáng tạo mà còn phụ thuộc rất lớn vào khả năng hình thành và phát triển thị trường. Một thị trường phát triển, minh bạch và có tính kết nối cao sẽ tạo điều kiện để các sản phẩm, dịch vụ văn hóa tiếp cận người tiêu dùng trong nước và quốc tế, qua đó nâng cao giá trị kinh tế, quảng bá hình ảnh đất nước và xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia.

Đối với Việt Nam, việc phát triển thị trường công nghiệp văn hóa không chỉ là yêu cầu khách quan của quá trình hội nhập mà còn là giải pháp quan trọng nhằm hiện thực hóa mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành ngành kinh tế quan trọng theo các chủ trương, định hướng của Đảng và Nhà nước.

Thị trường – mắt xích quyết định trong chuỗi giá trị công nghiệp văn hóa

Khác với nhiều ngành sản xuất truyền thống, giá trị cốt lõi của công nghiệp văn hóa nằm ở tài sản trí tuệ, nội dung sáng tạo và bản sắc văn hóa. Tuy nhiên, những giá trị này chỉ có thể được chuyển hóa thành giá trị kinh tế khi tồn tại một thị trường đủ lớn, đủ năng động và có khả năng kết nối hiệu quả giữa các chủ thể sáng tạo với người tiêu dùng.

Thị trường công nghiệp văn hóa không chỉ là nơi diễn ra hoạt động mua bán sản phẩm và dịch vụ văn hóa mà còn là không gian thúc đẩy sáng tạo, đầu tư, hợp tác và đổi mới mô hình kinh doanh. Từ ý tưởng sáng tạo ban đầu, thông qua hoạt động sản xuất, phân phối, quảng bá, khai thác quyền sở hữu trí tuệ và thương mại hóa, sản phẩm văn hóa mới thực sự tạo ra giá trị gia tăng và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế.

Trong nền kinh tế số, thị trường công nghiệp văn hóa còn mở rộng vượt ra ngoài phạm vi địa lý truyền thống. Các nền tảng số, thương mại điện tử và dịch vụ trực tuyến đã tạo điều kiện để sản phẩm văn hóa Việt Nam có thể tiếp cận hàng triệu người dùng trên toàn cầu với chi phí thấp hơn và tốc độ nhanh hơn trước đây.

Nhiều cơ hội để thương hiệu văn hóa Việt Nam vươn ra thế giới

Việt Nam đang sở hữu nhiều lợi thế để phát triển thị trường công nghiệp văn hóa. Kho tàng di sản văn hóa phong phú, nguồn nhân lực sáng tạo trẻ, sự phát triển nhanh của hạ tầng số cùng quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng đang tạo nền tảng thuận lợi để hình thành các sản phẩm văn hóa có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

Trong những năm gần đây, nhiều sản phẩm thuộc các ngành điện ảnh, âm nhạc, thiết kế, thời trang, trò chơi điện tử, mỹ thuật, thủ công mỹ nghệ hay du lịch văn hóa đã từng bước khẳng định vị thế, thu hút sự quan tâm của công chúng trong và ngoài nước. Không ít sản phẩm đã khai thác hiệu quả các giá trị văn hóa truyền thống, kết hợp với công nghệ hiện đại và xu hướng tiêu dùng mới để tạo nên sức hấp dẫn riêng.

Bên cạnh đó, việc tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, cùng sự phát triển của các nền tảng phân phối toàn cầu, đã mở ra cơ hội lớn cho doanh nghiệp và các chủ thể sáng tạo Việt Nam tiếp cận thị trường quốc tế, từng bước xây dựng thương hiệu văn hóa mang dấu ấn Việt Nam.

Những điểm nghẽn cần tiếp tục tháo gỡ

Mặc dù có nhiều tiềm năng, thị trường công nghiệp văn hóa của Việt Nam vẫn đang đối mặt với không ít khó khăn. Quy mô doanh nghiệp còn nhỏ, năng lực cạnh tranh quốc tế chưa cao, khả năng xây dựng thương hiệu còn hạn chế. Hoạt động khai thác, định giá và thương mại hóa tài sản trí tuệ chưa tương xứng với tiềm năng.

Bên cạnh đó, hệ thống dữ liệu thị trường còn thiếu đồng bộ; hoạt động xúc tiến thương mại chuyên ngành chưa đáp ứng yêu cầu; liên kết giữa các chủ thể trong chuỗi giá trị từ sáng tạo, sản xuất, phân phối đến tiêu dùng còn thiếu chặt chẽ. Nhiều sản phẩm có giá trị nghệ thuật nhưng chưa được đầu tư đúng mức về chiến lược thị trường, truyền thông và phát triển thương hiệu.

Đây là những rào cản cần sớm được tháo gỡ để công nghiệp văn hóa phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Phát triển thị trường – Giải pháp nâng cao sức mạnh mềm quốc gia

Trong bối cảnh cạnh tranh quốc tế ngày càng chuyển dịch từ cạnh tranh về tài nguyên, lao động và vốn sang cạnh tranh về tri thức, sáng tạo và bản sắc văn hóa, thị trường công nghiệp văn hóa không chỉ là nơi trao đổi hàng hóa, dịch vụ mà còn là không gian lan tỏa giá trị văn hóa, gia tăng ảnh hưởng quốc gia và định hình vị thế của một đất nước trên trường quốc tế. Mỗi bộ phim, bản nhạc, trò chơi điện tử, sản phẩm thiết kế, chương trình biểu diễn hay nền tảng nội dung số khi chinh phục được thị trường toàn cầu đều đồng thời trở thành "đại sứ văn hóa", góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia, truyền tải hệ giá trị, lối sống và bản sắc dân tộc một cách tự nhiên, bền vững và hiệu quả hơn nhiều hình thức truyền thông truyền thống.

Vì vậy, phát triển thị trường công nghiệp văn hóa cần được nhìn nhận như một chiến lược quốc gia về sức mạnh mềm, trong đó Nhà nước giữ vai trò kiến tạo môi trường, doanh nghiệp là trung tâm của quá trình thương mại hóa, còn tài sản trí tuệ là nguồn lực cốt lõi tạo ra giá trị gia tăng. Chính sách phát triển không nên chỉ dừng ở việc hỗ trợ sản xuất sản phẩm văn hóa, mà cần chuyển mạnh sang hỗ trợ hình thành thị trường, xây dựng thương hiệu, mở rộng mạng lưới phân phối và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho doanh nghiệp văn hóa Việt Nam.

Để hiện thực hóa mục tiêu đó, cần chuyển từ tư duy "xuất khẩu sản phẩm văn hóa" sang "xuất khẩu hệ sinh thái văn hóa". Một bộ phim thành công không chỉ tạo doanh thu phòng vé mà còn kéo theo du lịch, thời trang, âm nhạc, ẩm thực, trò chơi, hàng lưu niệm và nhiều sản phẩm phái sinh khác. Một trò chơi điện tử có thể mở rộng thành phim hoạt hình, truyện tranh, đồ chơi, sự kiện, bản quyền hình ảnh và các sản phẩm tiêu dùng. Giá trị kinh tế của công nghiệp văn hóa vì vậy không nằm ở một sản phẩm đơn lẻ mà ở khả năng hình thành chuỗi giá trị tài sản trí tuệ có sức lan tỏa trên nhiều lĩnh vực, nhiều thị trường và trong thời gian dài.

Song song với đó, cần hình thành thị trường hiện đại dựa trên dữ liệu và công nghệ số. Việc hình thành cơ sở dữ liệu về công nghiệp văn hóa, bản đồ số các ngành công nghiệp văn hóa, hệ thống thống kê thị trường, nền tảng giao dịch tài sản trí tuệ và các trung tâm xúc tiến thương mại chuyên ngành sẽ góp phần giảm chi phí giao dịch, nâng cao tính minh bạch của thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nhà đầu tư, đối tác và thị trường quốc tế. Trong nền kinh tế số, dữ liệu về xu hướng tiêu dùng, hành vi khách hàng và giá trị tài sản trí tuệ sẽ trở thành nguồn lực chiến lược, có giá trị không kém các nguồn lực truyền thống.

Một yêu cầu quan trọng khác là từng bước hình thành thương hiệu quốc gia về công nghiệp văn hóa Việt Nam. Thay vì quảng bá riêng lẻ từng sản phẩm, từng ngành hay từng địa phương, cần xây dựng chiến lược định vị thống nhất cho hình ảnh văn hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế, gắn với các giá trị đặc trưng như sáng tạo, bản sắc, hiện đại và hội nhập. Thương hiệu quốc gia sẽ là "ô bảo trợ" giúp doanh nghiệp, nghệ sĩ và các chủ thể sáng tạo nâng cao uy tín, tăng khả năng nhận diện và tạo lợi thế cạnh tranh khi tham gia thị trường toàn cầu.

Đặc biệt, trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo, nền tảng số và kinh tế sáng tạo phát triển mạnh mẽ, thị trường công nghiệp văn hóa cần được mở rộng từ không gian vật lý sang không gian số, từ thị trường trong nước sang thị trường xuyên biên giới và từ giao dịch sản phẩm sang giao dịch tài sản trí tuệ. Đây không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn là cơ hội để Việt Nam rút ngắn khoảng cách phát triển, tạo bước nhảy vọt trong việc xây dựng các thương hiệu văn hóa có sức ảnh hưởng khu vực và quốc tế.

Phát triển thị trường công nghiệp văn hóa, không đơn thuần là mở rộng đầu ra cho sản phẩm văn hóa mà là kiến tạo một hệ sinh thái sáng tạo có khả năng chuyển hóa giá trị văn hóa thành giá trị kinh tế, chuyển hóa tài sản trí tuệ thành tài sản quốc gia và chuyển hóa bản sắc văn hóa Việt Nam thành sức mạnh mềm trong cạnh tranh toàn cầu. Đây chính là nền tảng để công nghiệp văn hóa từng bước trở thành ngành kinh tế quan trọng, đồng thời góp phần nâng cao vị thế, uy tín và ảnh hưởng của Việt Nam trong kỷ nguyên hội nhập và kinh tế sáng tạo.

Kết luận

Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa nhiều hơn vào tri thức, sáng tạo và bản sắc văn hóa, phát triển thị trường công nghiệp văn hóa không chỉ là yêu cầu phát triển kinh tế mà còn là nhiệm vụ quan trọng nhằm nâng cao sức mạnh mềm quốc gia. Một thị trường phát triển lành mạnh, hiện đại và hội nhập sẽ tạo điều kiện để các sản phẩm, dịch vụ văn hóa Việt Nam khẳng định vị thế, mở rộng phạm vi ảnh hưởng và từng bước xây dựng thương hiệu văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế.

Phát triển thị trường công nghiệp văn hóa cần được xem là một trong những ưu tiên chiến lược, góp phần hiện thực hóa mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa trở thành ngành kinh tế quan trọng, đồng thời lan tỏa các giá trị văn hóa Việt Nam, củng cố hình ảnh đất nước, con người Việt Nam trong tiến trình hội nhập và phát triển bền vững.

Phạm Thành Trung