COV Trong bối cảnh chuyển đổi số và phát triển kinh tế sáng tạo trở thành xu thế toàn cầu, nghệ thuật biểu diễn đang dần vượt ra khỏi khuôn khổ của một hoạt động văn hóa thuần túy để khẳng định vai trò là một ngành kinh tế có giá trị gia tăng cao. Nhận thức rõ điều này, Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 của Chính phủ đã xác định nghệ thuật biểu diễn là một trong những lĩnh vực trọng tâm, vừa gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, vừa đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng của nền kinh tế số.
Theo mục tiêu đến năm 2030, ngành nghệ thuật biểu diễn phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng trung bình khoảng 7%/năm, với doanh thu ước đạt 10.834 nghìn tỷ đồng, tương đương khoảng 430 triệu USD. Đây không chỉ là những con số mang ý nghĩa kinh tế, mà còn thể hiện quyết tâm đưa nghệ thuật biểu diễn trở thành một mắt xích quan trọng trong hệ sinh thái công nghiệp văn hóa Việt Nam, có khả năng lan tỏa giá trị sáng tạo và sức hấp dẫn văn hóa ra thị trường khu vực và quốc tế.
Định hướng phát triển đặt trọng tâm vào việc ưu tiên các loại hình âm nhạc đương đại, đồng thời lựa chọn, làm mới một số loại hình nghệ thuật truyền thống phù hợp với nhu cầu và thị hiếu của thị trường. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong âm nhạc và các loại hình nghệ thuật biểu diễn truyền thống được coi là giải pháp then chốt nhằm gia tăng giá trị trải nghiệm cho công chúng, đặc biệt là khách du lịch trong nước và quốc tế. Cùng với đó, nâng cao chất lượng, số lượng và quy mô các chương trình biểu diễn, nhất là các lễ hội âm nhạc có khả năng tạo dấu ấn thương hiệu, sẽ góp phần đưa nghệ thuật biểu diễn Việt Nam từng bước khẳng định vị thế trong khu vực và trên thế giới.
Để hiện thực hóa định hướng này, Chiến lược xác lập hệ thống nhiệm vụ và giải pháp trọng tâm, trọng điểm mang tính đồng bộ:
- Nghiên cứu, xây dựng chính sách thuế phù hợp đối với doanh nghiệp, tổ chức xã hội tham gia tài trợ cho hoạt động sáng tác, dàn dựng, tổ chức các sự kiện âm nhạc; cơ chế, chính sách hỗ trợ (địa điểm, bảo đảm an ninh, an toàn…) để tổ chức các chương trình và sự kiện âm nhạc quy mô lớn; chính sách thuế phù hợp đối với các loại hình múa rối, nghệ thuật dân gian phục vụ khách du lịch trong nước và quốc tế. Có cơ chế phối hợp hiệu quả giữa các đơn vị sự nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật với các tổ chức, doanh nghiệp trong việc liên kết, hợp tác, kết nối và kinh doanh.
- Xây dựng chính sách đãi ngộ phù hợp nhằm khuyến khích các doanh nghiệp, nhà sản xuất, tác giả, đạo diễn, nghệ sĩ tài năng tham gia sản xuất các tác phẩm, chương trình âm nhạc có chất lượng cao tại Việt Nam và đưa các nhóm nhạc Việt Nam tham dự các sự kiện âm nhạc có thương hiệu uy tín trong khu vực và quốc tế.
- Khuyến khích, hỗ trợ các doanh nghiệp, nhà sản xuất âm nhạc tổ chức đào tạo ở trong nước hoặc liên kết với các đơn vị quốc tế có uy tín đào tạo nghệ sĩ, ban nhạc Việt đáp ứng yêu cầu về chuyên môn, kỹ năng, thị hiếu để biểu diễn ở thị trường quốc tế.
- Rà soát, đề xuất theo thẩm quyền việc hoàn thiện các quy định liên quan đến quản lý, sử dụng tài sản công, hợp tác công - tư phù hợp thực tiễn để khai thác, sử dụng có hiệu quả các thiết chế văn hóa, thể thao, phục vụ tổ chức các chương trình biểu diễn, sự kiện âm nhạc.
- Tổ chức các chương trình, hoạt động nghệ thuật biểu diễn chuyên nghiệp (cuộc thi, gala âm nhạc, chương trình nghệ thuật, sáng tác, trình diễn…) góp phần phát triển tài năng, khẳng định thương hiệu của các ban nhạc, nhóm nhạc trẻ của Việt Nam.
- Áp dụng các công nghệ hiện đại để gia tăng giá trị trải nghiệm, tiêu dùng của công chúng đối với các sản phẩm âm nhạc trên các nền tảng số phục vụ nhu cầu giải trí của người dân. Xây dựng hạ tầng công nghệ trong hoạt động quảng bá và nâng cấp dịch vụ bán vé, áp dụng phương thức đặt chỗ trực tuyến thông qua hệ thống thanh toán trên môi trường mạng.
- Ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số để nghiên cứu sản xuất, cung ứng các trang thiết bị hiện đại phục vụ cho các hoạt động văn hóa, nghệ thuật. Tạo điều kiện thuận lợi để nhập khẩu trang thiết bị hiện đại, nâng cao chất lượng và gia tăng giá trị cho các chương trình, sản phẩm công nghiệp văn hóa, giải trí của người Việt.
Khi ánh đèn sân khấu không chỉ chiếu sáng không gian biểu diễn mà còn thắp sáng những giá trị kinh tế, nghệ thuật biểu diễn đang đứng trước cơ hội lớn để bứt phá. Với định hướng đúng đắn, cơ chế chính sách phù hợp và sự đồng hành của công nghệ số, nghệ thuật biểu diễn Việt Nam được kỳ vọng sẽ trở thành động lực quan trọng của công nghiệp văn hóa, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, lan tỏa bản sắc văn hóa và khẳng định vị thế của Việt Nam trong kỷ nguyên số.